Chai bơm mỹ phẩm được định danh bằng mã ren cổ chai, ví dụ 24/410. Số đầu là đường kính cổ tính bằng milimet, số sau là kiểu ren. Bơm và chai chỉ lắp được với nhau khi trùng cả hai số. Đây là thông tin đầu tiên phải hỏi khi đặt hàng, trước cả màu sắc và kiểu dáng.
Rất nhiều đơn hàng hỏng vì bỏ qua chi tiết này. Người mua chọn chai ở một nhà máy, chọn bơm ở nhà máy khác, hàng về mới phát hiện vặn không vào. Lúc đó không sửa được — phải đặt lại một trong hai.

Mã ren cổ chai đọc như thế nào?
Mã gồm hai phần ngăn cách bằng dấu gạch chéo. Số trước là đường kính ngoài của cổ chai tính bằng milimet. Số sau mô tả kiểu ren — chiều cao cổ và số vòng ren. Cả hai phải trùng thì bơm mới lắp khít và không rò.
| Phần | Ý nghĩa | Ví dụ 24/410 |
|---|---|---|
| Số đầu | Đường kính ngoài cổ chai (mm) | 24mm |
| Số sau | Kiểu ren — chiều cao cổ và số vòng | Kiểu 410, ren đơn, cổ tiêu chuẩn |
Ba kiểu ren hay gặp nhất trong ngành mỹ phẩm:
| Kiểu ren | Đặc điểm | Dùng nhiều cho |
|---|---|---|
| 400 | Cổ thấp, ren đơn, một vòng | Nắp vặn đơn giản, hũ |
| 410 | Cổ cao hơn 400, ren đơn | Đầu bơm lotion, phổ biến nhất |
| 415 | Cổ cao hơn 410 | Bơm cần độ vững cao, chai lớn |
Điểm hay nhầm nhất: 24/400 và 24/410 có cùng đường kính nhưng khác chiều cao cổ. Bơm 24/410 vặn vào chai 24/400 sẽ ăn ren nhưng không khít, dẫn tới rò rỉ khi vận chuyển. Nhìn bằng mắt gần như không phân biệt được.
Cách xử lý an toàn nhất là đặt chai và bơm từ cùng một đầu mối, hoặc yêu cầu nhà máy gửi mẫu lắp sẵn để kiểm tra trước khi vào sản xuất hàng loạt.
Chọn cỡ ren nào cho sản phẩm của mình?
Cỡ ren quyết định lượng sản phẩm ra mỗi lần bấm. Cổ càng lớn thì buồng bơm càng rộng và output càng nhiều. Chọn theo lượng dùng thực tế của khách, không chọn theo dung tích chai.
| Mã ren | Output mỗi lần bấm | Phù hợp sản phẩm | Dung tích chai thường gặp |
|---|---|---|---|
| 18/410 | 0,5 – 1,0 ml | Serum, tinh chất, dầu dưỡng | 15 – 30ml |
| 20/410 | 0,8 – 1,2 ml | Sữa dưỡng, kem lỏng | 30 – 60ml |
| 24/410 | 1,5 – 2,0 ml | Sữa rửa mặt, sữa dưỡng thể | 100 – 200ml |
| 28/410 | 2,0 – 4,0 ml | Dầu gội, sữa tắm, nước rửa tay | 250 – 500ml |
| Bơm treatment | 0,15 – 0,3 ml | Serum đắt tiền, tinh chất đặc trị | 15 – 30ml |
Dòng cuối đáng chú ý riêng. Bơm treatment có output rất nhỏ, chỉ bằng một phần năm bơm thường. Nó dùng cho sản phẩm giá trị cao, nơi mỗi lần bấm chỉ cần vài giọt. Dùng bơm lotion thường cho serum đắt tiền khiến khách bấm ra quá nhiều, hết chai nhanh và cảm thấy sản phẩm không đáng tiền.
Ngược lại, dùng bơm quá nhỏ cho sữa tắm khiến khách phải bấm năm sáu lần mỗi lần dùng. Đây là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới cảm nhận về sản phẩm.
Cách chọn loại bơm theo độ nhớt công thức đã được phân tích riêng trong bài về chai đựng sữa rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Bài này tập trung vào phần cơ khí của chính đầu bơm.
Các kiểu đầu bơm và nắp bơm
Sáu kiểu thông dụng trong ngành mỹ phẩm. Mỗi kiểu phục vụ một cách sử dụng khác nhau, và không thay thế cho nhau được dù cùng cỡ ren.
| Kiểu | Cách hoạt động | Dùng cho | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Bơm lotion | Bấm đầu, dịch ra qua vòi cong | Sữa dưỡng, kem lỏng, sữa rửa mặt | Phổ biến nhất, nhiều nguồn cung |
| Bơm treatment | Bấm đầu, output rất nhỏ | Serum, tinh chất đắt tiền | Vòi ngắn, gọn |
| Bơm foam | Trộn khí tạo bọt trong đầu bơm | Sữa rửa mặt tạo bọt, nước rửa tay | Cần cổ chai rộng hơn, công thức phải loãng |
| Xịt phun sương | Phun tia mịn | Toner, xịt khoáng, nước hoa | Output rất nhỏ, 0,1 – 0,15ml |
| Nắp bấm disc-top | Bấm nắp mở lỗ, dốc ngược | Dầu gội, sữa tắm | Rẻ hơn bơm, thao tác một tay |
| Nắp lật flip-top | Lật nắp mở, bóp chai | Sản phẩm dạng gel, tuýp | Rẻ nhất, cần chai bóp được |
Bơm foam có yêu cầu riêng dễ bị bỏ qua: nó cần đường kính cổ chai lớn hơn bơm thường, phổ biến là 40mm hoặc 43mm, vì bên trong có buồng trộn khí. Không thể lắp bơm foam lên chai 24/410 tiêu chuẩn.
Với sản phẩm phổ thông cần giá tốt, chai bơm 300ml cho lotion, gel và nước rửa tay là cấu hình quen thuộc. Còn dòng đặc trị dung tích nhỏ phù hợp với chai bơm treatment 30ml.

Cơ cấu khóa khi vận chuyển
Bơm không có khóa sẽ bị bấm trong thùng carton khi vận chuyển và làm bẩn cả lô. Có hai kiểu khóa phổ biến, khác nhau về cách khách mở lần đầu.
- Khóa vặn xuống. Đầu bơm vặn theo chiều kim đồng hồ để hạ xuống và khóa cứng. Khách xoay ngược để mở. Đây là kiểu chắc chắn nhất và phổ biến nhất.
- Kẹp nhựa cài. Một miếng nhựa nhỏ cài dưới đầu bơm chặn không cho bấm. Khách tháo bỏ trước khi dùng. Rẻ hơn nhưng khách hay không biết phải tháo.
- Nắp chụp ngoài. Chỉ bảo vệ khỏi bụi, không chặn được việc bơm bị bấm. Cần kết hợp với một trong hai kiểu trên.
Với sản phẩm dung tích nhỏ và giá cao, nên chọn kiểu khóa chắc chắn hơn — chẳng hạn chai kem mắt 10ml có bơm khóa an toàn. Bấm nhầm trong túi xách với sản phẩm 10ml là mất một phần đáng kể lượng dùng.
Ống hút — chi tiết nhỏ gây thất thoát lớn
Ống hút phải được cắt đúng chiều cao chai. Ngắn vài milimet thì khách không bơm được phần đáy. Dài quá thì ống cong lên và cũng hút không hết.
Với chai 100ml, ống hút ngắn 5mm có thể để lại 5–8ml sản phẩm dưới đáy — tương đương 5–8% lượng hàng. Nhân với vài chục nghìn chai, con số này đáng kể.
Ba việc cần làm khi đặt hàng:
- Yêu cầu nhà máy cắt ống theo chiều cao chai thực tế, không cắt theo chiều cao danh nghĩa. Chai cùng dung tích nhưng khác kiểu dáng có chiều cao khác nhau.
- Kiểm tra vật liệu ống. Nên là PP hoặc PE. Ống PVC nhả chất hóa dẻo vào sản phẩm, vấn đề đã nói tới trong bài về chai đựng nước hoa và tinh dầu.
- Thử bơm cạn một chai đầy. Cắt chai ra, cân phần còn lại. Trên 5% là ống hút chưa đạt.
Nếu tỷ lệ tận dụng là ưu tiên hàng đầu, cấu hình phù hợp hơn là chai airless — cơ chế đẩy từ đáy lên nên gần như không thừa. Nguyên lý và cách chọn nằm trong bài về chai airless và vì sao mỹ phẩm cao cấp đều dùng.
Chọn vật liệu đầu bơm
Thân bơm thường là PP. Phần nhìn thấy có thể mạ hoặc phun màu để đồng bộ nhận diện. Nhưng chi tiết quyết định độ bền lại là gioăng và lò xo bên trong — hai thứ không ai nhìn thấy.
| Chi tiết | Vật liệu nên dùng | Rủi ro nếu sai |
|---|---|---|
| Thân và đầu bơm | PP | Ít rủi ro, PP trơ với hầu hết công thức |
| Gioăng | PE hoặc PTFE | Cao su thường trương nở, kẹt bơm |
| Lò xo | Thép không gỉ 316 | Thép 304 gỉ với công thức acid, làm đổi màu |
| Ống hút | PP hoặc PE | PVC nhả chất hóa dẻo vào sản phẩm |
| Bi van một chiều | Thủy tinh hoặc thép 316 | Bi nhựa dễ mòn, bơm mất lực dần |
Xu hướng mới đáng cân nhắc là bơm không lò xo kim loại. Toàn bộ cơ cấu bằng nhựa, tránh hoàn toàn rủi ro gỉ và giúp cả cụm chai bơm tái chế được vì chỉ có một loại vật liệu. Giá cao hơn nhưng phù hợp với thương hiệu có định hướng bền vững — cùng logic với chai bơm lotion PP 24/410 toàn nhựa.
MOQ và lưu ý khi đặt hàng
Đầu bơm có MOQ riêng và thường cao hơn thân chai, vì đây là cụm lắp ráp nhiều chi tiết. Đổi màu đầu bơm còn có MOQ riêng nữa, tính theo từng màu.
| Hạng mục | MOQ tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bơm màu có sẵn | 5.000 – 10.000 | Trắng, đen, trong là màu kho |
| Bơm đổi màu theo yêu cầu | 10.000 mỗi màu | Cần phí phối màu |
| Bơm mạ chân không | 10.000 | Lớp mạ dễ tróc nếu mỏng |
| Bơm foam | 10.000 | Ít nhà máy làm, MOQ cứng |
| Bơm không lò xo kim loại | 10.000 – 20.000 | Nguồn cung hạn chế hơn |
Bốn điều nên chốt trước khi đặt:
- Mã ren đầy đủ — cả hai số, ví dụ 24/410, không chỉ ghi “cổ 24”
- Output mỗi lần bấm tính bằng ml, có dung sai chấp nhận được
- Vật liệu gioăng, lò xo và ống hút ghi vào phụ lục hợp đồng
- Chiều dài ống hút theo chiều cao chai thực tế
Các ngưỡng MOQ theo từng nhóm vỏ được liệt kê trong bài về MOQ khi đặt chai lọ mỹ phẩm số lượng lớn, mức giá tham chiếu có tại bảng giá chai lọ mỹ phẩm, và cách chọn vỏ cho từng dòng sản phẩm nằm ở bảng tra vỏ theo dòng mỹ phẩm.
Ba lỗi thường gặp
Lỗi 1 — Đặt chai và bơm từ hai nguồn mà không kiểm tra mã ren. Đây là lỗi tốn kém nhất vì phát hiện khi hàng đã về. Luôn yêu cầu mẫu lắp sẵn trước khi vào hàng loạt.
Lỗi 2 — Chọn output không phù hợp lượng dùng. Bơm quá lớn cho serum khiến khách thấy hao; bơm quá nhỏ cho sữa tắm khiến khách phải bấm nhiều lần. Cả hai đều ảnh hưởng tới đánh giá sản phẩm.
Lỗi 3 — Không yêu cầu khóa vận chuyển. Cả lô hàng bị bấm trong thùng, sản phẩm rỉ ra làm bẩn nhãn và hộp. Chi phí khóa rất nhỏ so với thiệt hại.
Câu hỏi thường gặp
Mã 24/410 trên chai bơm nghĩa là gì?
Số 24 là đường kính ngoài cổ chai tính bằng milimet. Số 410 là kiểu ren, mô tả chiều cao cổ và số vòng ren. Bơm và chai chỉ lắp khít khi trùng cả hai số. Chai 24/400 và 24/410 cùng đường kính nhưng khác chiều cao cổ nên không dùng chung được.
Chọn cỡ ren nào cho serum và cho sữa tắm?
Serum và tinh chất dùng 18/410 với output 0,5–1,0ml, hoặc bơm treatment output chỉ 0,15–0,3ml cho sản phẩm đắt tiền. Sữa tắm và dầu gội dùng 28/410 với output 2,0–4,0ml. Chọn theo lượng dùng thực tế của khách, không theo dung tích chai.
Bơm foam có lắp được lên chai thường không?
Không. Bơm foam cần đường kính cổ chai lớn hơn, phổ biến là 40mm hoặc 43mm, vì bên trong có buồng trộn khí. Không thể lắp lên chai 24/410 tiêu chuẩn. Ngoài ra công thức cũng phải được pha loãng riêng cho dạng tạo bọt.
Vì sao chai bơm luôn còn thừa sản phẩm dưới đáy?
Do ống hút không chạm sát đáy hoặc bị cắt ngắn. Với chai 100ml, ống ngắn 5mm có thể để lại 5–8ml, tương đương 5–8% lượng hàng. Yêu cầu nhà máy cắt ống theo chiều cao chai thực tế, và thử bơm cạn một chai để kiểm tra.
MOQ đặt đầu bơm mỹ phẩm là bao nhiêu?
Bơm màu có sẵn từ 5.000–10.000 chiếc. Bơm đổi màu theo yêu cầu thường 10.000 mỗi màu, cộng phí phối màu. Bơm foam và bơm không lò xo kim loại có MOQ cứng hơn, khoảng 10.000–20.000 do ít nhà máy sản xuất.
Bài Viết Liên Quan
- Chai airless là gì và vì sao mỹ phẩm cao cấp đều dùng
- Chai đựng sữa rửa mặt, sữa tắm và dầu gội
- Chai đựng nước hoa và tinh dầu
- Vỏ mỹ phẩm theo từng dòng sản phẩm
- MOQ khi đặt chai lọ mỹ phẩm số lượng lớn
- Báo giá chai lọ mỹ phẩm mới nhất
Về VEENI
VEENI — SẢN XUẤT GIA CÔNG CHAI LỌ MỸ PHẨM TẠI TRUNG QUỐC
Tư vấn thiết kế – Tìm nguồn – Phát triển mẫu – Quản lý sản xuất – Nhập khẩu về Việt Nam.
Hotline: 0933 439 668
Email: Veenivietnam@gmail.com
Địa chỉ: LK 15-VT29, Khu nhà ở Xa La, P. Phúc La, Q. Hà Đông, Hà Nội.
