Chai nhựa PCR mỹ phẩm là gì, khác PIR thế nào, tỷ lệ 30/50/100% ảnh hưởng ra sao đến màu và độ bền. So sánh với nhựa PP nguyên sinh, bảng chọn theo dòng sản phẩm, chứng nhận GRS và MOQ thực tế.
Lưu trữ danh mục: Chất liệu chai lọ
Phân loại nắp chai mỹ phẩm theo cơ cấu đóng mở, vai trò của gioăng lót với độ kín, và cách chọn mã ren cổ chai cho đúng.
Cách chọn đầu xịt theo lượng xịt mỗi nhát và độ mịn hạt sương, phân biệt các kiểu vòi phun và lỗi khiến chai xịt bị tắc.
Phân loại chai dropper theo cơ cấu và chất liệu, 4 phép kiểm tra bắt buộc trước khi chốt lô, cùng các lỗi thường gặp ở ống hút và núm bóp.
Mã ren 24/410 nghĩa là gì, bảng chọn cỡ ren theo output, 6 kiểu đầu bơm, cơ cấu khóa vận chuyển, vật liệu gioăng lò xo ống hút và MOQ đặt hàng.
Chai airless giữ sản phẩm không tiếp xúc không khí, tận dụng 95-98% thay vì 85-90%. Cơ chế pittong, chi tiết lò xo ngoài dòng sản phẩm, dung tích, MOQ và 4 phép thử.
Chai lọ mỹ phẩm mini có chi phí vỏ trên mỗi ml cao gấp 5-8 lần bản chính. So sánh 4 dạng hàng mẫu, phân biệt bản dùng thử với bản du lịch, ghi nhãn và MOQ.
Vỏ son và chai lăn khử mùi có bộ phận chuyển động nên dung sai gia công quyết định chất lượng. Cấu tạo 6 chi tiết, đường kính thỏi son chuẩn, chọn bi lăn và MOQ.
Chai đựng nước hoa và tinh dầu bắt buộc dùng thủy tinh vì cồn và terpene ăn mòn nhựa. Bảng tương thích vật liệu, cơ cấu bơm, gioăng lò xo ống hút và MOQ tại Trung Quốc.
Lọ đựng kem dưỡng có ba dạng: hũ miệng rộng, hũ hai lớp và hũ airless. So sánh chất liệu PMMA, AS, PP, thủy tinh, ba chi tiết bên trong quyết định chất lượng và MOQ tại Trung Quốc.
- 1
- 2










